Hướng dẫn chọn cỡ: số đo và độ vừa
So sánh số đo trang phục với món đồ bạn đang mặc vừa ý. Chỉ ký hiệu cỡ không thể cho biết phom thực tế.
Ownlymade · cập nhật
So sánh bảng với quần áo của tôi như thế nào?
Lấy một món đồ cùng loại bạn thích mặc làm chuẩn và so sánh cùng hạng mục đo. Bảng thể hiện kích thước trang phục, không phải cơ thể. Nhà cung cấp chưa minh họa mọi điểm đầu và cuối của phép đo; hãy hỏi studio nếu cách đo không rõ.
Liên kết mục này ↗Ngang ngực có giống vòng ngực không?
Số đo ghi rõ nửa vòng ngực bằng một nửa chu vi của trang phục, khác vòng đầy đủ. Không tự nhân đôi số chỉ ghi ngực hoặc chia đôi số vòng ngực. Đọc nhãn bảng gốc và xác nhận cách đo trước.
Liên kết mục này ↗Chọn thế nào khi ở giữa hai cỡ?
So sánh chiều dài, vai, tay và ngang với đồ chuẩn, rồi cân nhắc độ rộng mong muốn. Chữ cỡ, chiều cao hoặc cân nặng riêng lẻ không xác định độ vừa. Sai số nhà cung cấp áp dụng cho bảng đó và không cho phép tạo số đo còn thiếu.
Liên kết mục này ↗Nếu thiếu dòng số đo hoặc cách đo không rõ?
Không dùng số của mẫu khác thay thế hoặc suy ra centimet theo thứ tự cỡ. Gửi mã mẫu, màu và cỡ cho studio để xin số đo hoặc giải thích còn thiếu. Xác nhận cỡ trước khi duyệt sản xuất.
Liên kết mục này ↗Bảng số đo theo mẫu
Áo thun · Cổ phối màu · MT-211
Phom thoải mái · Cổ tròn phối màu · Tay ngắn
Số đo trang phục ↗Áo dài tay · Xếp lớp · MT-212
Phom thoải mái · Vai rơi · Tay xếp lớp
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Khóa kéo · KB-02
Phom thoải mái · Hiệu ứng giặt · Khóa kéo trước
Số đo trang phục ↗Áo thun · Gấu cong · Dáng ngắn · Cổ tròn · Tay dài · 2641
Cổ tròn · Phom ngắn · Gấu cong
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt hiệu ứng · Gấu thô · Dây rút · MDK-205
Lưng thun · Dây rút · Gấu thô
Số đo trang phục ↗Quần short · Gấu thô · Denim · KB-08
Lưng cài nút · Đỉa thắt lưng · Gấu thô
Số đo trang phục ↗Áo thun · Đường may ghép mảng · Dáng ngắn · Cổ tròn · MT-2609
Cổ tròn · Đường may vai · Phom ngắn
Số đo trang phục ↗Áo cardigan · Viền phối màu · Tay ngắn · Cài nút · MT-2625
Cổ chữ V · Nút phía trước · Cổ và bo tay sọc
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Không tay · KFMBX-06
Cổ tròn · Không tay · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Mép thô · Dáng ngắn · Phom hộp · MT-2607
Cổ tròn · Tay rộng · Gấu ngắn mép thô
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt hiệu ứng · Cổ tròn · KB-01
Cổ tròn · Vai rơi · Viền bo gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt chuyển màu · Phom hộp · Cổ tròn · MT-2665
Cổ tròn · Vai rơi · Hiệu ứng bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ tròn · X-42
Cổ tròn · Vai rơi · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Ghép mảng · Dáng ngắn · WYYL-07
Cổ tròn · Mảng ghép vai · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · Cổ tròn · MT-202
Cổ tròn · Vai rơi · Mảng vải bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Viền kẻ ô · Phom thoải mái · Cổ tròn · MT-2629
Cổ tròn · Cổ và bo tay kẻ ô · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo sơ mi · Giặt hiệu ứng · Dáng ngắn · Denim · KB-10
Nút phía trước · Tay ngắn · Túi ngực
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt hiệu ứng · Ghép mảng · Cổ tròn · WYYL-09
Cổ tròn · Mảng ghép vai · Viền bo gân
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Làm cũ · Giặt hiệu ứng · Dạng chui đầu · WYM-09
Mũ trùm · Túi kangaroo · Mảng vải làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo thun · Làm cũ · Gấu thô · Không tay · KFGP-301
Cổ tròn · Không tay · Gấu thô làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo polo · Nẹp khóa kéo · Tay dài · MT-2644
Cổ polo · Nẹp khóa kéo · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Quần jeans · Giặt hiệu ứng · Ống rộng · 76222-1
Lưng cài nút · Đỉa thắt lưng · Ống rộng
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom hộp · Cổ tròn · DX-25
Cổ tròn · Vai rơi · Phom hộp
Số đo trang phục ↗Áo thun · Làm cũ · Gấu thô · Tay dài · KFGP-303
Cổ tròn · Tay dài · Gấu thô làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Giặt hiệu ứng · Cổ tròn · Dệt kim · MY-009
Cổ tròn · Tay dài · Viền bo gân
Số đo trang phục ↗Quần short · Bạc màu · Dây rút · L-2663
Lưng thun · Dây rút · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Áo thun · Bạc màu · Phom hộp · Cổ tròn · DX-2637
Cổ tròn · Vai rơi · Viền bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Tay ngắn · Dạng chui đầu · WYM-10
Mũ trùm · Tay ngắn · Túi kangaroo
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Dây rút · MDK-208
Lưng thun · Dây rút · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Quần jogger · Giặt hiệu ứng · Denim · Dây rút · KB-05
Lưng thun · Dây rút · Bo nhún
Số đo trang phục ↗Áo thun · Dáng ngắn · Phom hộp · Cổ tròn · MT-2608
Dáng ngắn · Vai rơi · Cổ tròn
Số đo trang phục ↗Áo thun · Phom hộp · Vai rơi · Cổ tròn · DX-2646
Cổ tròn · Vai rơi · Phom hộp
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Ống cong · Dây rút · WKL-2618
Lưng thun · Dây rút · Ống cong
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Làm cũ · Giặt hiệu ứng · Dạng chui đầu · WY-08
Mũ trùm · Túi kangaroo · Hiệu ứng làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo thun · Phom thoải mái · Giặt hiệu ứng · Cổ tròn · MT-2669
Cổ tròn · Vai rơi · Gấu thẳng
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Dáng ngắn · Giặt hiệu ứng · Dạng chui đầu · MT-2614
Dáng ngắn · Mũ trùm · Tay thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Mép thô · Tay raglan · Tay chờm · MT-2605
Cổ tròn · Tay chờm · Hoàn thiện mép thô
Số đo trang phục ↗Áo sơ mi · Cổ phối màu · Tay ngắn · MT-2624
Cổ phối màu · Nút phía trước · Tay thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo sơ mi · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Denim · Tay ngắn · KB-09
Cổ polo · Nút phía trước · Tay thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ tròn · DX-2645
Cổ tròn · Vai rơi · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Phom hộp · Dệt tổ ong · Cổ tròn · DX-26
Cổ tròn · Vai rơi · Phom hộp
Số đo trang phục ↗Quần short · Bạc màu · Phom thoải mái · Dây rút · L-5577
Lưng thun · Dây rút · Túi sau
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Denim · Dạng chui đầu · KB-03
Mũ trùm · Túi kangaroo · Mảng vải giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Phom thoải mái · Làm cũ · Cổ tròn · KFMT-11
Cổ tròn · Phom thoải mái · Viền làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo thun · Mép thô · Dệt tổ ong · Tay dài · MT-2612
Cổ tròn · Phom thoải mái · Gấu mép thô
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Ống loe · MT-2615
Lưng thun · Dây rút · Ống loe
Số đo trang phục ↗Áo thun · Dáng ngắn · Tay raglan · Cổ tròn · 25008
Cổ tròn · Tay raglan · Phom ngắn
Số đo trang phục ↗Quần jogger · Lót nỉ lông · Giặt hiệu ứng · KFMWK-09
Lưng thun · Dây rút · Bo nhún
Số đo trang phục ↗Áo cardigan · Giặt hiệu ứng · Cổ chữ V · Cài nút · KFMT-13
Cổ chữ V · Nút phía trước · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ chữ V · MT-210
Cổ chữ V · Vai rơi · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Dáng ngắn · Tay raglan · MT-2631
Cổ tròn · Tay raglan · Phom ngắn
Số đo trang phục ↗Áo · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Không tay · KFMBX-10
Cổ tròn · Dáng không tay · Mảng vải giặt
Số đo trang phục ↗Áo polo · Phom thoải mái · Tay dài · MT-2643
Cổ polo · Cổ cài nút · Tay thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo polo · Giặt hiệu ứng · Khóa kéo nửa thân · Denim · KB-07
Cổ polo · Khóa kéo nửa thân · Hai túi ngực
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt thành phẩm · Phom thoải mái · Cổ tròn · X-10
Cổ tròn · Vai rơi · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng tuyết · Dáng ngắn · Phom hộp · MT-2610
Cổ tròn · Phom ngắn · Hoàn thiện mép thô
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ tròn · Tay dài · MT-2650
Cổ tròn · Vai rơi · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · Cổ tròn · X-17
Cổ tròn · Vai rơi · Mảng vải bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ tròn · Tay dài · MT-2651
Cổ tròn · Vai rơi · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Màu hồng · Phom thoải mái · Cổ tròn · X-21
Cổ tròn · Vai rơi · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · Cổ tròn · X-243
Cổ tròn · Phom thoải mái · Mặt trước và sau bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Cổ phối màu · Denim · KB-11
Cổ tròn phối màu · Phom thoải mái · Mảng vải giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng tuyết · Mép thô · Tay raglan · MT-207
Cổ tròn · Tay raglan · Hoàn thiện mép thô
Số đo trang phục ↗Quần jogger · Lót nỉ lông · Dây rút · KFMWK-08
Lưng thun · Túi bên · Bo nhún
Số đo trang phục ↗Áo thun · Làm cũ · Tay xếp lớp · KF-090
Cổ tròn · Tay xếp lớp · Cổ làm cũ
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng tuyết · Ống loe · WYYL-2602
Lưng thun · Dây rút · Ống loe
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Dáng ngắn · Giặt hiệu ứng · Dạng chui đầu · MT-2616
Dáng ngắn · Mũ trùm · Túi kangaroo
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng tuyết · Phom thoải mái · Cổ polo · X-30
Cổ polo · Cổ cài nút · Gấu xẻ bên
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng tuyết · Dáng ngắn · Cổ tròn · MT-213
Cổ tròn · Dáng ngắn · Bề mặt giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Tay raglan · Tay dài · MT-2613
Cổ tròn · Tay raglan · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Quần jogger · Giặt hiệu ứng · Gấu bo thun · GWKL-11
Lưng thun · Túi bên · Bo nhún
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt chuyển màu · Dạng chui đầu · WYM-06
Mũ trùm · Túi kangaroo · Hiệu ứng bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Dạng chui đầu · MT-2667
Mũ trùm · Túi kangaroo · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt chuyển màu · Dây rút · L-5555
Lưng dây rút · Ống thoải mái · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Áo · Dáng ngắn · Giặt hiệu ứng · Không tay · KFWBX-04
Cổ tròn · Dáng ngắn · Dáng không tay
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · WYYL-04
Cổ tròn · Vai rơi · Giặt chuyển màu
Số đo trang phục ↗Quần jeans · Bạc màu · Màu xanh dương · Ống rộng · BJ555-1
Ống rộng · Lưng cài nút · Mảng ống bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo sơ mi · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · Cổ polo · X-31
Cổ polo · Cổ cài nút · Gấu xẻ bên
Số đo trang phục ↗Áo thun · Mảng bạc màu · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · X-26
Cổ tròn · Phom thoải mái · Mặt trước và sau bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Mép thô · Túi kangaroo · MT-2617
Cổ tròn · Túi kangaroo · Hoàn thiện mép thô
Số đo trang phục ↗Áo sơ mi · Giặt hiệu ứng · Tay ngắn · Khóa kéo · Denim · KB-06
Cổ polo · Khóa kéo toàn thân · Tay ngắn
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Ống đứng · WKL-2668
Lưng dây rút · Ống đứng · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Áo ba lỗ · Giặt hiệu ứng · Bề mặt gân · KFWBX-05
Cổ tròn rộng · Dáng không tay · Bề mặt gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt chuyển màu · Phom thoải mái · X-19
Cổ tròn · Tay thoải mái · Giặt chuyển màu
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Ống đứng · WKL-2662
Lưng dây rút · Ống đứng · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Quần jeans · Giặt màu nhạt · Ống đứng · 76228-1
Ống đứng · Lưng cài nút · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Tay dài · WYYL-06
Cổ tròn · Vai rơi · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Dáng ngắn · Cổ phối màu · Tay dài · MT-2626
Cổ polo phối màu · Dáng ngắn · Bo tay phối màu
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Dáng ngắn · Giặt hiệu ứng · Cổ polo · WYYL-2601
Cổ polo · Dáng ngắn · Bo tay gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Dệt tổ ong · Tay raglan · MT-2652
Cổ tròn · Tay raglan · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Bề mặt tổ ong · MDK-209
Cổ tròn · Tay thoải mái · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Dáng ngắn · Gân phối màu · Cổ polo · MT-2619
Cổ polo · Dáng ngắn · Viền gân phối màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Mép thô · Phom thoải mái · WYYL-08
Cổ tròn · Tay rộng · Hoàn thiện mép thô
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt hiệu ứng tuyết · Phom thoải mái · Dây rút · WK-04
Lưng dây rút · Ống thoải mái · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Giặt hiệu ứng · Khóa kéo một phần tư · MT-2666
Cổ đứng · Khóa kéo ngắn · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Bề mặt gân · Tay raglan · KFWDYT-06
Cổ tròn · Tay raglan · Gấu thẳng
Số đo trang phục ↗Áo thun · Gấu làm cũ · Phom thoải mái · KFGP-302
Cổ tròn · Tay thoải mái · Gấu làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt hiệu ứng tuyết · Viền gân · WYYL-03
Cổ tròn · Tay thoải mái · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Khóa kéo · KFMLW-03
Mũ trùm · Khóa kéo toàn thân · Túi kangaroo tách đôi
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng tuyết · Phom thoải mái · Tay dài · WYL-01
Cổ tròn · Vai rơi · Gấu thẳng
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ tròn · WYYL-2636
Cổ tròn · Vai rơi · Bo tay gân
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Dây rút · L-5544
Lưng dây rút · Ống thoải mái · Túi đắp sau
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng · Mảng phối màu · WYM-08
Mũ trùm · Túi kangaroo phối màu · Bo tay gân
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Sọc bên · MTZ-218
Lưng dây rút · Ống đứng · Sọc bên
Số đo trang phục ↗Áo chui đầu · Dáng ngắn · Viền gân · Dệt kim · MY-008
Cổ tròn · Dáng ngắn · Bo nhún
Số đo trang phục ↗Áo thun · Dáng ngắn · Cổ tròn · KFWDYT-05
Dáng ngắn · Cổ tròn · Tay ngắn
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Tay dài · WYL-02
Cổ tròn · Phom thoải mái · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo gile · Giặt hiệu ứng tuyết · Có mũ · KFMT-12
Mũ trùm · Phom không tay · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Tay sọc · MTZ-217
Cổ tròn · Sọc tay · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Làm cũ · Dáng ngắn · MT-204
Dáng ngắn · Cổ tròn · Hiệu ứng làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo thun · Nhuộm thành phẩm · Phom thoải mái · DX-2664
Cổ tròn · Tay thoải mái · Vai rơi
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Giặt hiệu ứng · Viền ống phối màu · YW-15
Cổ tròn · Đường vai phối màu · Viền gân
Số đo trang phục ↗Quần short · Bạc màu · Dây rút · L-5566
Lưng dây rút · Ống thoải mái · Túi sau
Số đo trang phục ↗Áo thun · Bạc màu · Cổ tròn · X-27
Cổ tròn · Tay thoải mái · Viền bạc màu
Số đo trang phục ↗Chân váy · Bạc màu · Denim · Dài midi · 90009
Dài midi · Lưng cài nút · Túi trước và sau
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Phom thoải mái · Cổ polo · MT-2634
Cổ polo · Cổ mở · Gấu bo gân
Số đo trang phục ↗Áo khoác · Giặt hiệu ứng · Cổ gân · Khóa kéo · KFMLW-04
Cổ gân · Khóa kéo trước · Túi bên
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Phom thoải mái · Cổ polo · X-32
Cổ polo · Cổ cài nút · Gấu xẻ
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Gân phối màu · Dạng chui đầu · MT-2620
Mũ trùm · Cổ cài nút · Viền gân phối màu
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Giặt hiệu ứng tuyết · Dạng chui đầu · WYM-05A
Mũ trùm · Túi trước · Giặt hiệu ứng tuyết
Số đo trang phục ↗Áo nỉ · Làm cũ · Giặt hiệu ứng tuyết · WYYL-05
Cổ tròn · Tay thoải mái · Mép làm cũ
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Nỉ lông · Dạng chui đầu · WY-18
Mũ trùm · Túi trước · Phom thoải mái
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Dáng ngắn · Cổ tròn rộng · MT-2649U
Cổ tròn rộng · Dáng ngắn · Gấu cong
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Bạc màu · Nỉ lông · WY-19
Mũ trùm · Túi trước · Hiệu ứng bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo thun · Đường may ghép mảng · Phom thoải mái · MT-2638
Cổ tròn · Vai rơi · Đường may ghép mảng
Số đo trang phục ↗Quần short · Bạc màu · Dệt tổ ong · MT-2653
Ống rộng rãi · Lưng dây rút · Bề mặt dệt tổ ong
Số đo trang phục ↗Quần short · Giặt hiệu ứng tuyết · L-5599
Ống rộng rãi · Lưng dây rút · Túi sau
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Bạc màu · Dạng chui đầu · WYM-07
Mũ trùm · Mặt trước và sau bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo khoác · Dáng ngắn · Vân chéo · 6238-8000
Dáng ngắn · Nút phía trước · Bề mặt vân chéo
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng · Tay xếp lớp · X-2647
Tay xếp lớp · Hiệu ứng giặt
Số đo trang phục ↗Áo thun · Phối màu · Cổ chữ V · MT-2628
Cổ chữ V · Mảng phối màu
Số đo trang phục ↗Quần dài · Bạc màu · Ống rộng · WKL-10
Ống rộng · Lưng dây rút · Hiệu ứng bạc màu
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Dáng ngắn · Giặt hiệu ứng · KFWMW-01
Dáng ngắn · Mũ trùm · Tay thoải mái
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng tuyết · Ống rộng · WKL-12
Ống rộng · Lưng thun
Số đo trang phục ↗Áo thun · Tay xếp lớp · MT-215
Phom thoải mái · Tay xếp lớp
Số đo trang phục ↗Áo hoodie · Bạc màu · Khóa kéo · KFMLW-02
Khóa kéo trước · Mũ trùm · Hiệu ứng bạc màu
Số đo trang phục ↗Quần dài · Giặt hiệu ứng · Ống rộng · WKL-09
Ống rộng · Lưng dây rút
Số đo trang phục ↗Áo thun · Giặt hiệu ứng mây · X-28
Phom thoải mái · Cổ tròn · Giặt hiệu ứng mây
Số đo trang phục ↗